蜀賈賣藥

shǔ gǔ mài yào thục cổ mại dược

Hán Việt: thục cổ mại dược · Pinyin: shǔ gǔ mài yào

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (cổ) + (mại) + (dược)