蜀賈賣藥

shǔ gǔ mài yào thục cổ mại dược

Hán Việt: thục cổ mại dược · Pinyin: shǔ gǔ mài yào

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (cổ) + (mại) + (dược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贾:商人。四川商人卖药,各得其所。指商人投机取巧谋取暴利。