蜀道難行 thục đạo nan hành Hán Việt: thục đạo nan hành Tổng quan Cấu tạo: 蜀 (thục) + 道 (đạo) + 難 (nan) + 行 (hành)Hán Việtthục đạo nan hànhCấu tạo蜀 + 道 + 難 + 行 · thục + đạo + nan + hành nghĩa thành phần: thục + đạo + nan + hành Nghĩa EngCihui 蜀道難行 hǔdào nán xíng v.p. The roads in Sichuan make travel difficult.