蜀錦吳綾

shǔ jǐn wú líng thục cẩm ngô lăng

Hán Việt: thục cẩm ngô lăng · Pinyin: shǔ jǐn wú líng

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (cẩm) + (ngô) + (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜀锦:四川生产的彩锦;吴绫:绫的一种,最初出于吴郡。泛指各种精美的丝织品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻(声名)高贵。
  • Tân Hoa Tự Điển 蜀锦四川生产的彩锦;吴绫绫的一种,最初出于吴郡。泛指各种精美的丝织品。