蜂出並作 fēng chū bìng zuò · phong xuất tịnh tác Hán Việt: phong xuất tịnh tác · Pinyin: fēng chū bìng zuò Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 出 (xuất) + 並 (tịnh) + 作 (tác)Pinyinfēng chū bìng zuòHán Việtphong xuất tịnh tácCấu tạo蜂 + 出 + 並 + 作 · phong + xuất + tịnh + tác nghĩa thành phần: phong + xuất + tịnh + tác