蜂出泉流 fēng chū quán liú · phong xuất tuyền lưu Hán Việt: phong xuất tuyền lưu · Pinyin: fēng chū quán liú Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 出 (xuất) + 泉 (tuyền) + 流 (lưu)Pinyinfēng chū quán liúHán Việtphong xuất tuyền lưuCấu tạo蜂 + 出 + 泉 + 流 · phong + xuất + tuyền + lưu nghĩa thành phần: phong + xuất + tuyền + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像群蜂倾巢,如泉水涌流。形容一时并作。