蜂劳蝶嚷 phong lao điệp nhượng Hán Việt: phong lao điệp nhượng Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 劳 (lao) + 蝶 (điệp) + 嚷 (nhượng)Hán Việtphong lao điệp nhượngCấu tạo蜂 + 劳 + 蝶 + 嚷 · phong + lao + điệp + nhượng nghĩa thành phần: phong + lao + điệp + nhượng