蜂合蟻聚 fēng hé yǐ jù · phong hợp nghĩ tụ Hán Việt: phong hợp nghĩ tụ · Pinyin: fēng hé yǐ jù Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 合 (hợp) + 蟻 (nghĩ) + 聚 (tụ)Pinyinfēng hé yǐ jùHán Việtphong hợp nghĩ tụCấu tạo蜂 + 合 + 蟻 + 聚 · phong + hợp + nghĩ + tụ nghĩa thành phần: phong + hợp + nghĩ + tụ