蜂房式的 phong phòng thức đích Hán Việt: phong phòng thức đích Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 房 (phòng) + 式 (thức) + 的 (đích)Hán Việtphong phòng thức đíchCấu tạo蜂 + 房 + 式 + 的 · phong + phòng + thức + đích nghĩa thành phần: phong + phòng + thức + đích