蜂房水涡

fēng fáng shuǐ wōphong phòng thủy qua

Hán Việt: phong phòng thủy qua · Pinyin: fēng fáng shuǐ wō

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

蜜蜂的巢和水的漩涡。比喻宫殿楼台的布局曲折回旋,多且密。

Cấu tạo: 蜂 (phong) + 房 (phòng) + 水 (thủy) + 渦 (qua)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜜蜂的巢和水的漩涡。比喻宫殿楼台的布局曲折回旋,多且密。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蜂房蚁穴 · 蜂房式的 · 蜂房蟻穴 · 水涡儿 · 水涡轮 · 蜂房不容鹄卵