蜂房水渦 fēng fáng shuǐ wō · phong phòng thủy qua Hán Việt: phong phòng thủy qua · Pinyin: fēng fáng shuǐ wō Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 房 (phòng) + 水 (thủy) + 渦 (qua)Pinyinfēng fáng shuǐ wōHán Việtphong phòng thủy quaCấu tạo蜂 + 房 + 水 + 渦 · phong + phòng + thủy + qua nghĩa thành phần: phong + phòng + thủy + qua