蜂扇蟻聚

fēng shān yǐ jù phong phiến nghĩ tụ

Hán Việt: phong phiến nghĩ tụ · Pinyin: fēng shān yǐ jù

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (phiến) + (nghĩ) + (tụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜂翅扇动,蚂蚁聚合。比喻人虽众多但起不了大作用。