蜂擁而出 phong ủng nhi xuất Hán Việt: phong ủng nhi xuất Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 擁 (ủng) + 而 (nhi) + 出 (xuất)Hán Việtphong ủng nhi xuấtCấu tạo蜂 + 擁 + 而 + 出 · phong + ủng + nhi + xuất nghĩa thành phần: phong + ủng + nhi + xuất