蜂擁而來

fēng yōng ér lái phong ủng nhi lai

Hán Việt: phong ủng nhi lai · Pinyin: fēng yōng ér lái

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (ủng) + (nhi) + (lai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象蜂群似的拥挤着过来。形容许多人一起过来。

Eng

  • Cihui 蜂擁而來 ēngyōng'érlái f.e. come swarming