蜂攢蟻聚 fēng cuán yǐ jù·phong toàn nghĩ tụ Hán Việt: phong toàn nghĩ tụ · Pinyin: fēng cuán yǐ jù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 形容人群蜂蚁般杂乱地聚集在一起。同“蜂屯蚁聚”。 Cấu tạo: 蜂 (phong) + 攢 (toàn) + 蟻 (nghĩ) + 聚 (tụ)Pinyinfēng cuán yǐ jùHán Việtphong toàn nghĩ tụCấu tạo蜂 + 攢 + 蟻 + 聚 · phong + toàn + nghĩ + tụ nghĩa thành phần: phong + toàn + nghĩ + tụ Từ liên quan Gần nghĩa蚁聚蜂屯 · 蜂攒蚁集 · 蚁聚蜂攒 · 蚁聚衖攒 · 蜂攢蟻集 · 蟻聚蜂屯 · 蟻聚蜂攢