蜂毒療法 phong độc liệu pháp Hán Việt: phong độc liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 毒 (độc) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtphong độc liệu phápCấu tạo蜂 + 毒 + 療 + 法 · phong + độc + liệu + pháp nghĩa thành phần: phong + độc + liệu + pháp