蜂猜蝶觑 phong sai điệp thứ Hán Việt: phong sai điệp thứ Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 猜 (sai) + 蝶 (điệp) + 觑 (thứ)Hán Việtphong sai điệp thứCấu tạo蜂 + 猜 + 蝶 + 觑 · phong + sai + điệp + thứ nghĩa thành phần: phong + sai + điệp + thứ