蜂窩網絡

fēng wō wǎng luò phong oa võng lạc

Hán Việt: phong oa võng lạc · Pinyin: fēng wō wǎng luò

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (oa) + (võng) + (lạc)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT cellular network
  • Cihui cellular network