蜂窠户巷 phong khoa hộ hạng Hán Việt: phong khoa hộ hạng Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 窠 (khoa) + 户 (hộ) + 巷 (hạng)Hán Việtphong khoa hộ hạngCấu tạo蜂 + 窠 + 户 + 巷 · phong + khoa + hộ + hạng nghĩa thành phần: phong + khoa + hộ + hạng