蜂窠蟻穴 fēng kē yǐ xué · phong khoa nghĩ huyệt Hán Việt: phong khoa nghĩ huyệt · Pinyin: fēng kē yǐ xué Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 窠 (khoa) + 蟻 (nghĩ) + 穴 (huyệt)Pinyinfēng kē yǐ xuéHán Việtphong khoa nghĩ huyệtCấu tạo蜂 + 窠 + 蟻 + 穴 · phong + khoa + nghĩ + huyệt nghĩa thành phần: phong + khoa + nghĩ + huyệt