蜂窠蟻穴

fēng kē yǐ xué phong khoa nghĩ huyệt

Hán Việt: phong khoa nghĩ huyệt · Pinyin: fēng kē yǐ xué

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (khoa) + (nghĩ) + (huyệt)