蜂窩網絡 fēng wō wǎng luò · phong oa võng lạc Hán Việt: phong oa võng lạc · Pinyin: fēng wō wǎng luò Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 窩 (oa) + 網 (võng) + 絡 (lạc)Pinyinfēng wō wǎng luòHán Việtphong oa võng lạcCấu tạo蜂 + 窩 + 網 + 絡 · phong + oa + võng + lạc nghĩa thành phần: phong + oa + võng + lạc Nghĩa EngCC-CEDICT cellular networkCihui cellular network