蜂窩織炎

phong oa chức viêm

Hán Việt: phong oa chức viêm

Tổng quan

(y học) viêm tấy

Cấu tạo: (phong) + (oa) + (chức) + (viêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) viêm tấy

ja

  • JMdict cellulitis|phlegmon