蜂聚花間 phong tụ hoa gian Hán Việt: phong tụ hoa gian Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 聚 (tụ) + 花 (hoa) + 間 (gian)Hán Việtphong tụ hoa gianCấu tạo蜂 + 聚 + 花 + 間 · phong + tụ + hoa + gian nghĩa thành phần: phong + tụ + hoa + gian Nghĩa EngCihui 蜂聚花間 ēngjùhuājiān f.e. Bees swarm among flowers.