蜂腰猿背

fēng yāo yuán bèi phong yêu viên bối

Hán Việt: phong yêu viên bối · Pinyin: fēng yāo yuán bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (yêu) + (viên) + (bối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 细腰窄背。形容轻盈俊俏。