蜂腰鶴膝 fēng yāo hè xī · phong yêu hạc tất Hán Việt: phong yêu hạc tất · Pinyin: fēng yāo hè xī Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 腰 (yêu) + 鶴 (hạc) + 膝 (tất)Pinyinfēng yāo hè xīHán Việtphong yêu hạc tấtCấu tạo蜂 + 腰 + 鶴 + 膝 · phong + yêu + hạc + tất nghĩa thành phần: phong + yêu + hạc + tất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指诗歌声律八病中的两种。泛指诗歌声律上的毛病。