蜂舞並起 fēng wǔ bìng qǐ · phong vũ tịnh khởi Hán Việt: phong vũ tịnh khởi · Pinyin: fēng wǔ bìng qǐ Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 舞 (vũ) + 並 (tịnh) + 起 (khởi)Pinyinfēng wǔ bìng qǐHán Việtphong vũ tịnh khởiCấu tạo蜂 + 舞 + 並 + 起 · phong + vũ + tịnh + khởi nghĩa thành phần: phong + vũ + tịnh + khởi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蜂舞:杂乱纷繁。象蜂起舞一样兴起。形容纷纷地一起都来了。