蜂虿之祸 phong sái chi họa Hán Việt: phong sái chi họa Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 虿 (sái) + 之 (chi) + 祸 (họa)Hán Việtphong sái chi họaCấu tạo蜂 + 虿 + 之 + 祸 · phong + sái + chi + họa nghĩa thành phần: phong + sái + chi + họa