蜂蜜薑餅 fēng mì jiāng bǐng · phong mật khương bính Hán Việt: phong mật khương bính · Pinyin: fēng mì jiāng bǐng Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 蜜 (mật) + 薑 (khương) + 餅 (bính)Pinyinfēng mì jiāng bǐngHán Việtphong mật khương bínhCấu tạo蜂 + 蜜 + 薑 + 餅 · phong + mật + khương + bính nghĩa thành phần: phong + mật + khương + bính