蜂蝶隨香 fēng dié suí xiāng · phong điệp tùy hương Hán Việt: phong điệp tùy hương · Pinyin: fēng dié suí xiāng Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 蝶 (điệp) + 隨 (tùy) + 香 (hương)Pinyinfēng dié suí xiāngHán Việtphong điệp tùy hươngCấu tạo蜂 + 蝶 + 隨 + 香 · phong + điệp + tùy + hương nghĩa thành phần: phong + điệp + tùy + hương