蜂識鶯猜 fēng shí yīng cāi · phong thức oanh sai Hán Việt: phong thức oanh sai · Pinyin: fēng shí yīng cāi Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 識 (thức) + 鶯 (oanh) + 猜 (sai)Pinyinfēng shí yīng cāiHán Việtphong thức oanh saiCấu tạo蜂 + 識 + 鶯 + 猜 · phong + thức + oanh + sai nghĩa thành phần: phong + thức + oanh + sai