蜂起云涌

fēng qǐ yún yǒngphong khởi vân dũng

Hán Việt: phong khởi vân dũng · Pinyin: fēng qǐ yún yǒng

Tổng quan

"chinese_explanation": "比喻许多事物相继兴起,声势很大。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻许多事物相继兴起,声势很大。

Cấu tạo: 蜂 (phong) + 起 (khởi) + 雲 (vân) + 湧 (dũng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 比喻许多事物相继兴起,
  • Biên soạn 声势很大。"}

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻许多事物相继兴起,声势很大。

Đức

  • Handedict äußerst geschäftig

Từ liên quan

Gần nghĩa

云涌风飞 · 云涌雾集 · 云涌飙发 · 蜂起雲涌 · 雲湧風飛 · 雲湧飆發