蜂起云涌
phong khởi vân dũng
Hán Việt: phong khởi vân dũng · Pinyin: fēng qǐ yún yǒng
Tổng quan
"chinese_explanation": "比喻许多事物相继兴起,声势很大。"
比喻许多事物相继兴起,声势很大。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 比喻许多事物相继兴起,
- Biên soạn 声势很大。"}
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻许多事物相继兴起,声势很大。
Đức
- Handedict äußerst geschäftig