蜂起雲涌

phong khởi vân dũng

Hán Việt: phong khởi vân dũng

Tổng quan

Cấu tạo: 蜂 (phong) + 起 (khởi) + 雲 (vân) + 湧 (dũng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蜂起云涌 · 雲湧風飛 · 雲湧飆發