蜂趨蟻附 fēng qū yǐ fù · phong xu nghĩ phụ Hán Việt: phong xu nghĩ phụ · Pinyin: fēng qū yǐ fù Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 趨 (xu) + 蟻 (nghĩ) + 附 (phụ)Pinyinfēng qū yǐ fùHán Việtphong xu nghĩ phụCấu tạo蜂 + 趨 + 蟻 + 附 · phong + xu + nghĩ + phụ nghĩa thành phần: phong + xu + nghĩ + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻很多人迎合投靠。