蜂迷蝶戀

fēng mí dié liàn phong mê điệp luyến

Hán Việt: phong mê điệp luyến · Pinyin: fēng mí dié liàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (mê) + (điệp) + (luyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指男女间行为放荡。同“蜂狂蝶乱”。
  • Tân Hoa Tự Điển 旧指男女间行为放荡。同蜂狂蝶乱”。