蜂迷蝶戀 fēng mí dié liàn · phong mê điệp luyến Hán Việt: phong mê điệp luyến · Pinyin: fēng mí dié liàn Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 迷 (mê) + 蝶 (điệp) + 戀 (luyến)Pinyinfēng mí dié liànHán Việtphong mê điệp luyếnCấu tạo蜂 + 迷 + 蝶 + 戀 · phong + mê + điệp + luyến nghĩa thành phần: phong + mê + điệp + luyến