蜂附雲集 fēng fù yún jí · phong phụ vân tập Hán Việt: phong phụ vân tập · Pinyin: fēng fù yún jí Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 附 (phụ) + 雲 (vân) + 集 (tập)Pinyinfēng fù yún jíHán Việtphong phụ vân tậpCấu tạo蜂 + 附 + 雲 + 集 · phong + phụ + vân + tập nghĩa thành phần: phong + phụ + vân + tập