蜈蚣梯子

ngô công thê tử

Hán Việt: ngô công thê tử

Tổng quan

Cấu tạo: (ngô) + (công) + (thê) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蜈蚣梯子 úgōng tīzi n. rope ladder