蜉蝣撼樹 phù du hám thụ Hán Việt: phù du hám thụ Tổng quan Cấu tạo: 蜉 (phù) + 蝣 (du) + 撼 (hám) + 樹 (thụ)Hán Việtphù du hám thụCấu tạo蜉 + 蝣 + 撼 + 樹 · phù + du + hám + thụ nghĩa thành phần: phù + du + hám + thụ Nghĩa EngCihui 蜉蝣撼樹 úyóuhànshù id. a very rash, ridiculous attempt