蜎飛蠕動

xuān fēi rú dòng quyên phi nhuyễn động

Hán Việt: quyên phi nhuyễn động · Pinyin: xuān fēi rú dòng

Tổng quan

quyên phi nhu động (雜名)蜎飛者飛蟲也。蠕動者蛆蟲也。過度人道經曰:「諸天人民蜎飛蠕動之類。」龍舒淨土文二曰:「蜎飛謂微細飛蟲也,蠕動謂微細蛆蟲也,若此者佛尚化度,況於人乎?」☸

Cấu tạo: (quyên) + (phi) + (nhuyễn) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜎:通“翾”,飞翔。昆虫等小动物飞行或蠕动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虫豸之属飞翔或蠕蠕而行。借指能飞翔或爬行的昆虫。蜎﹐通"聁"。