蜎飛蠢動 yuān fēi chǔn dòng · quyên phi xuẩn động Hán Việt: quyên phi xuẩn động · Pinyin: yuān fēi chǔn dòng Tổng quan Cấu tạo: 蜎 (quyên) + 飛 (phi) + 蠢 (xuẩn) + 動 (động)Pinyinyuān fēi chǔn dòngHán Việtquyên phi xuẩn độngCấu tạo蜎 + 飛 + 蠢 + 動 · quyên + phi + xuẩn + động nghĩa thành phần: quyên + phi + xuẩn + động Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"蜎飞蠕动"。