蜕化变质
thuế hóa biến chất
Hán Việt: thuế hóa biến chất · Pinyin: tuì huà biàn zhì
Tổng quan
(thành ngữ) suy đồi (về đạo đức); trở nên sa đọa
蜕化:虫类脱皮变化。比喻人堕落变坏。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thoái hóa biến chất
- Biên soạn 蛻化變質 uìhuàbiànzhì f.e. 1. transmutation 2. become morally degenerate
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓腐化堕落﹐起了质的变化。
Eng
- Cihui (idiom) to degenerate (morally); to become depraved