蛻化變質

tuì huà biàn zhì thuế hóa biến chất

Hán Việt: thuế hóa biến chất · Pinyin: tuì huà biàn zhì

Tổng quan

(thành ngữ) suy đồi (về đạo đức) | trở nên sa đọa

Cấu tạo: (thuế) + (hóa) + (biến) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) suy đồi (về đạo đức) | trở nên sa đọa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜕化:虫类脱皮变化。比喻人堕落变坏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓腐化堕落﹐起了质的变化。
  • Tân Hoa Tự Điển 蜕化虫类脱皮变化。比喻人堕落变坏。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to degenerate (morally); to become depraved
  • Cihui (idiom) to degenerate (morally); to become depraved