蛻故孳新 tuì gù zī xīn · thuế cố tư tân Hán Việt: thuế cố tư tân · Pinyin: tuì gù zī xīn Tổng quan Cấu tạo: 蛻 (thuế) + 故 (cố) + 孳 (tư) + 新 (tân)Pinyintuì gù zī xīnHán Việtthuế cố tư tânCấu tạo蛻 + 故 + 孳 + 新 · thuế + cố + tư + tân nghĩa thành phần: thuế + cố + tư + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蜕:脱去;孳:新芽。指去旧生新。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言去旧生新。