蛻皮前期 thuế bì tiền kì Hán Việt: thuế bì tiền kì Tổng quan Cấu tạo: 蛻 (thuế) + 皮 (bì) + 前 (tiền) + 期 (kì)Hán Việtthuế bì tiền kìCấu tạo蛻 + 皮 + 前 + 期 · thuế + bì + tiền + kì nghĩa thành phần: thuế + bì + tiền + kì