蝸牛殼狀的

oa ngưu xác trạng đích

Hán Việt: oa ngưu xác trạng đích

Tổng quan

(toán học) mặt đinh ốc, (thuộc) mặt đinh ốc

Cấu tạo: (oa) + (ngưu) + (xác) + (trạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán học) mặt đinh ốc, (thuộc) mặt đinh ốc