蜘絲狀的 tri ti trạng đích Hán Việt: tri ti trạng đích Tổng quan Cấu tạo: 蜘 (tri) + 絲 (ti) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việttri ti trạng đíchCấu tạo蜘 + 絲 + 狀 + 的 · tri + ti + trạng + đích nghĩa thành phần: tri + ti + trạng + đích