蜘絲馬跡

zhī sī mǎ jì tri ti mã tích

Hán Việt: tri ti mã tích · Pinyin: zhī sī mǎ jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (ti) + (mã) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言蛛丝马迹。比喻事情发生后留下的线索和痕迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言蛛丝马迹。比喻事情发生后留下的线索和痕迹。