蜘絲馬跡 zhī sī mǎ jì · tri ti mã tích Hán Việt: tri ti mã tích · Pinyin: zhī sī mǎ jì Tổng quan Cấu tạo: 蜘 (tri) + 絲 (ti) + 馬 (mã) + 跡 (tích)Pinyinzhī sī mǎ jìHán Việttri ti mã tíchCấu tạo蜘 + 絲 + 馬 + 跡 · tri + ti + mã + tích nghĩa thành phần: tri + ti + mã + tích