蜘蛛巢城 zhī zhū cháo chéng · tri chu sào thành Hán Việt: tri chu sào thành · Pinyin: zhī zhū cháo chéng Tổng quan Cấu tạo: 蜘 (tri) + 蛛 (chu) + 巢 (sào) + 城 (thành)Pinyinzhī zhū cháo chéngHán Việttri chu sào thànhCấu tạo蜘 + 蛛 + 巢 + 城 · tri + chu + sào + thành nghĩa thành phần: tri + chu + sào + thành