蜚潜动植 phỉ tiềm động thực Hán Việt: phỉ tiềm động thực Tổng quan Cấu tạo: 蜚 (phỉ) + 潜 (tiềm) + 动 (động) + 植 (thực)Hán Việtphỉ tiềm động thựcCấu tạo蜚 + 潜 + 动 + 植 · phỉ + tiềm + động + thực nghĩa thành phần: phỉ + tiềm + động + thực