蜚瓦拔木

fēi wǎ bá mù phỉ ngõa bạt mộc

Hán Việt: phỉ ngõa bạt mộc · Pinyin: fēi wǎ bá mù

Tổng quan

Cấu tạo: (phỉ) + (ngõa) + (bạt) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容风力迅猛。